TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вида́ться

thể chưa hoàn thành
vidátʹsja[vʲɪˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вида́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вида́ться nghĩa là gặ nhau, gặp mặt nhau.

Nghĩa của вида́ться

Nghĩa lấy theo mục видеться.

Động từ

  1. Gặ nhau, gặp mặt nhau, thấy mặt nhau.

Chia động từ вида́ться

NgôiHiện tại
явида́юсь
тывида́ешься
он / она́ / оно́вида́ется
мывида́емся
вывида́етесь
они́вида́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + видаться.

Quá khứ

Giống đực (он)вида́лся
Giống cái (она́)вида́лась
Giống trung (оно́)вида́лось
Số nhiều (они́)вида́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вида́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вида́йтесь

Họ từ của вида́ться

Câu hỏi thường gặp

видаться nghĩa là gì?

видаться (động từ) nghĩa là gặ nhau, gặp mặt nhau.

видаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вида́ться (phiên âm Latinh vidátʹsja, IPA [vʲɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.