врасти́
Dấu sắc trên врасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
врасти́ nghĩa là ăn sâu vào, mọc xen vào.
Nghĩa của врасти́
Thể hoàn thành của враста́ть.
Động từ
- Ăn sâu vào, mọc xen vào, mọc rễ, đâm rễ; (nghĩa bóng) (оседать) sụt xuống, lún xuống.
Cặp thể của врасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ врасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | врасту́ |
| ты | врастёшь |
| он / она́ / оно́ | врастёт |
| мы | врастём |
| вы | врастёте |
| они́ | врасту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вро́с |
| Giống cái (она́) | вросла́ |
| Giống trung (оно́) | вросло́ |
| Số nhiều (они́) | вросли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | врасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | врасти́те |
Họ từ của врасти́
Câu hỏi thường gặp
врасти nghĩa là gì?
врасти (động từ) nghĩa là ăn sâu vào, mọc xen vào.
врасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là врасти́ (phiên âm Latinh vrastí, IPA [vrɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.