вы́ломать
Dấu sắc trên вы́ломать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ломать nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.
Nghĩa của вы́ломать
Thể hoàn thành của выла́мывать.
Động từ
- Đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, bẻ gãy.
Cặp thể của вы́ломать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ломать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ломаю |
| ты | вы́ломаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ломает |
| мы | вы́ломаем |
| вы | вы́ломаете |
| они́ | вы́ломают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ломал |
| Giống cái (она́) | вы́ломала |
| Giống trung (оно́) | вы́ломало |
| Số nhiều (они́) | вы́ломали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ломай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ломайте |
Họ từ của вы́ломать
Câu hỏi thường gặp
выломать nghĩa là gì?
выломать (động từ) nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.
выломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ломать (phiên âm Latinh výlomatʹ, IPA [ˈvɨɫəmətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.