TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ломать

thể hoàn thành
výlomatʹ[ˈvɨɫəmətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ломать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ломать nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.

Nghĩa của вы́ломать

Thể hoàn thành của выла́мывать.

Động từ

  1. Đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, bẻ gãy.

Cặp thể của вы́ломать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ломать

NgôiTương lai
явы́ломаю
тывы́ломаешь
он / она́ / оно́вы́ломает
мывы́ломаем
вывы́ломаете
они́вы́ломают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ломал
Giống cái (она́)вы́ломала
Giống trung (оно́)вы́ломало
Số nhiều (они́)вы́ломали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ломай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ломайте

Họ từ của вы́ломать

Câu hỏi thường gặp

выломать nghĩa là gì?

выломать (động từ) nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.

выломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ломать (phiên âm Latinh výlomatʹ, IPA [ˈvɨɫəmətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.