выстра́иваться
Dấu sắc trên выстра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выстра́иваться nghĩa là xếp hàng, đứng thành hàng.
Nghĩa của выстра́иваться
Động từ
- Xếp hàng, đứng thành hàng.
Cặp thể của выстра́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выстра́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выстра́иваюсь |
| ты | выстра́иваешься |
| он / она́ / оно́ | выстра́ивается |
| мы | выстра́иваемся |
| вы | выстра́иваетесь |
| они́ | выстра́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выстраиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выстра́ивался |
| Giống cái (она́) | выстра́ивалась |
| Giống trung (оно́) | выстра́ивалось |
| Số nhiều (они́) | выстра́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выстра́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выстра́ивайтесь |
Họ từ của выстра́иваться
Câu hỏi thường gặp
выстраиваться nghĩa là gì?
выстраиваться (động từ) nghĩa là xếp hàng, đứng thành hàng.
выстраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выстра́иваться (phiên âm Latinh vystráivatʹsja, IPA [vɨˈstraɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.