TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выстра́иваться

thể chưa hoàn thành
vystráivatʹsja[vɨˈstraɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выстра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выстра́иваться nghĩa là xếp hàng, đứng thành hàng.

Nghĩa của выстра́иваться

Động từ

  1. Xếp hàng, đứng thành hàng.

Cặp thể của выстра́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выстра́иваться

NgôiHiện tại
явыстра́иваюсь
тывыстра́иваешься
он / она́ / оно́выстра́ивается
мывыстра́иваемся
вывыстра́иваетесь
они́выстра́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выстраиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)выстра́ивался
Giống cái (она́)выстра́ивалась
Giống trung (оно́)выстра́ивалось
Số nhiều (они́)выстра́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выстра́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выстра́ивайтесь

Họ từ của выстра́иваться

Câu hỏi thường gặp

выстраиваться nghĩa là gì?

выстраиваться (động từ) nghĩa là xếp hàng, đứng thành hàng.

выстраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выстра́иваться (phiên âm Latinh vystráivatʹsja, IPA [vɨˈstraɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.