извора́чиваться
Dấu sắc trên извора́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извора́чиваться nghĩa là né tránh.
Nghĩa của извора́чиваться
Động từ
- Né tránh.
- перен.xoay xở, xoay xỏa, co kéo
Cặp thể của извора́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извора́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | извора́чиваюсь |
| ты | извора́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | извора́чивается |
| мы | извора́чиваемся |
| вы | извора́чиваетесь |
| они́ | извора́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изворачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извора́чивался |
| Giống cái (она́) | извора́чивалась |
| Giống trung (оно́) | извора́чивалось |
| Số nhiều (они́) | извора́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | извора́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | извора́чивайтесь |
Họ từ của извора́чиваться
Câu hỏi thường gặp
изворачиваться nghĩa là gì?
изворачиваться (động từ) nghĩa là né tránh.
изворачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извора́чиваться (phiên âm Latinh izvoráčivatʹsja, IPA [ɪzvɐˈrat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.