TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извора́чиваться

thể chưa hoàn thành
izvoráčivatʹsja[ɪzvɐˈrat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извора́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извора́чиваться nghĩa là né tránh.

Nghĩa của извора́чиваться

Động từ

  1. Né tránh.
    • перен.xoay xở, xoay xỏa, co kéo

Cặp thể của извора́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извора́чиваться

NgôiHiện tại
яизвора́чиваюсь
тыизвора́чиваешься
он / она́ / оно́извора́чивается
мыизвора́чиваемся
выизвора́чиваетесь
они́извора́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изворачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)извора́чивался
Giống cái (она́)извора́чивалась
Giống trung (оно́)извора́чивалось
Số nhiều (они́)извора́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извора́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извора́чивайтесь

Họ từ của извора́чиваться

Câu hỏi thường gặp

изворачиваться nghĩa là gì?

изворачиваться (động từ) nghĩa là né tránh.

изворачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извора́чиваться (phiên âm Latinh izvoráčivatʹsja, IPA [ɪzvɐˈrat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.