изверну́ться
Dấu sắc trên изверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изверну́ться nghĩa là né tránh.
Nghĩa của изверну́ться
Thể hoàn thành của извора́чиваться.
Động từ
- Né tránh.
Cặp thể của изверну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изверну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изверну́сь |
| ты | извернёшься |
| он / она́ / оно́ | извернётся |
| мы | извернёмся |
| вы | извернётесь |
| они́ | изверну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изверну́лся |
| Giống cái (она́) | изверну́лась |
| Giống trung (оно́) | изверну́лось |
| Số nhiều (они́) | изверну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изверни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изверни́тесь |
Họ từ của изверну́ться
Câu hỏi thường gặp
извернуться nghĩa là gì?
извернуться (động từ) nghĩa là né tránh.
извернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изверну́ться (phiên âm Latinh izvernútʹsja, IPA [ɪzvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.