TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изверну́ться

thể hoàn thành
izvernútʹsja[ɪzvʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изверну́ться nghĩa là né tránh.

Nghĩa của изверну́ться

Thể hoàn thành của извора́чиваться.

Động từ

  1. Né tránh.

Cặp thể của изверну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изверну́ться

NgôiTương lai
яизверну́сь
тыизвернёшься
он / она́ / оно́извернётся
мыизвернёмся
выизвернётесь
они́изверну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изверну́лся
Giống cái (она́)изверну́лась
Giống trung (оно́)изверну́лось
Số nhiều (они́)изверну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изверни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изверни́тесь

Họ từ của изверну́ться

Câu hỏi thường gặp

извернуться nghĩa là gì?

извернуться (động từ) nghĩa là né tránh.

извернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изверну́ться (phiên âm Latinh izvernútʹsja, IPA [ɪzvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.