изъяви́ть
Dấu sắc trên изъяви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изъяви́ть nghĩa là bày tỏ, biểu lộ.
Nghĩa của изъяви́ть
Thể hoàn thành của изъявля́ть.
Động từ
- Bày tỏ, biểu lộ, biểu hiện.
Cặp thể của изъяви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изъяви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изъявлю́ |
| ты | изъя́вишь |
| он / она́ / оно́ | изъя́вит |
| мы | изъя́вим |
| вы | изъя́вите |
| они́ | изъя́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изъяви́л |
| Giống cái (она́) | изъяви́ла |
| Giống trung (оно́) | изъяви́ло |
| Số nhiều (они́) | изъяви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изъяви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изъяви́те |
Họ từ của изъяви́ть
Câu hỏi thường gặp
изъявить nghĩa là gì?
изъявить (động từ) nghĩa là bày tỏ, biểu lộ.
изъявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изъяви́ть (phiên âm Latinh izʺjavítʹ, IPA [ɪzjɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.