TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обгоре́ть

thể hoàn thành
obgorétʹ[ɐbɡɐˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обгоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обгоре́ть nghĩa là bị sém, cháy sém.

Nghĩa của обгоре́ть

Thể hoàn thành của обгора́ть.

Động từ

  1. Bị sém, cháy sém.
  2. khẩu ngữ [bị] sém nắng, rám.

Cặp thể của обгоре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обгоре́ть

NgôiTương lai
яобгорю́
тыобгори́шь
он / она́ / оно́обгори́т
мыобгори́м
выобгори́те
они́обгоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обгоре́л
Giống cái (она́)обгоре́ла
Giống trung (оно́)обгоре́ло
Số nhiều (они́)обгоре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обгори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обгори́те

Họ từ của обгоре́ть

Câu hỏi thường gặp

обгореть nghĩa là gì?

обгореть (động từ) nghĩa là bị sém, cháy sém.

обгореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обгоре́ть (phiên âm Latinh obgorétʹ, IPA [ɐbɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.