TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обозли́ться

thể hoàn thành
obozlítʹsja[ɐbɐz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обозли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обозли́ться nghĩa là bực tức, tức giận.

Nghĩa của обозли́ться

Thể hoàn thành của зли́ться.

Động từ

  1. Bực tức, tức giận, giận giữ, nổi giận, giận, tức.

Cặp thể của обозли́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обозли́ться

NgôiTương lai
яобозлю́сь
тыобозли́шься
он / она́ / оно́обозли́тся
мыобозли́мся
выобозли́тесь
они́обозля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обозли́лся
Giống cái (она́)обозли́лась
Giống trung (оно́)обозли́лось
Số nhiều (они́)обозли́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обозли́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обозли́тесь

Họ từ của обозли́ться

Câu hỏi thường gặp

обозлиться nghĩa là gì?

обозлиться (động từ) nghĩa là bực tức, tức giận.

обозлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обозли́ться (phiên âm Latinh obozlítʹsja, IPA [ɐbɐz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.