TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́бразность

giống cáibất động vật
óbraznostʹ[ˈobrəznəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́бразность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́бразность nghĩa là tính hình tượng.

Nghĩa của о́бразность

Danh từ

  1. Tính hình tượng, [sự, tính] có hình ảnh bóng bảy; (красочность, живость) [sự, tính] tươi sáng, sáng sủa, nhiều màu sắc, sinh động.

Biến cách của о́бразность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́бразностьо́бразности
Sinh cách кого? чего?о́бразностио́бразностей
Tặng cách кому? чему?о́бразностио́бразностям
Đối cách кого? что?о́бразностьо́бразности
Công cụ cách кем? чем?о́бразностьюо́бразностями
Giới cách о ком? о чём?о́бразностио́бразностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́бразность

Câu hỏi thường gặp

образность nghĩa là gì?

образность (danh từ) nghĩa là tính hình tượng.

образность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́бразность (phiên âm Latinh óbraznostʹ, IPA [ˈobrəznəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.