TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переплести́

thể hoàn thành
pereplestí[pʲɪrʲɪplʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переплести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переплести́ nghĩa là đóng bìa cứng, đóng lại.

Nghĩa của переплести́

Thể hoàn thành của переплета́ть.

Động từ

  1. Đóng bìa cứng, đóng lại, đóng.
  2. Đan... [lại], bện... [lại], tết... [lại], kết... [lại].
  3. Đan lại, tết lại, bện lại, kết lại.
  4. Buộc, cột, trói.

Cặp thể của переплести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переплести́

NgôiTương lai
япереплету́
тыпереплетёшь
он / она́ / оно́переплетёт
мыпереплетём
выпереплетёте
они́переплету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переплёл
Giống cái (она́)переплела́
Giống trung (оно́)переплело́
Số nhiều (они́)переплели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переплети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переплети́те

Họ từ của переплести́

Câu hỏi thường gặp

переплести nghĩa là gì?

переплести (động từ) nghĩa là đóng bìa cứng, đóng lại.

переплести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переплести́ (phiên âm Latinh pereplestí, IPA [pʲɪrʲɪplʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.