переплета́ться
Dấu sắc trên переплета́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переплета́ться nghĩa là đan nhau, bện nhau.
Nghĩa của переплета́ться
Động từ
- Đan nhau, bện nhau, tết lại với nhau, kết lại với nhau.
- перен.kết liền, gắn liền, gắn bó, xoắn xít, chằng chịt, quyện nhau
Cặp thể của переплета́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переплета́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переплета́юсь |
| ты | переплета́ешься |
| он / она́ / оно́ | переплета́ется |
| мы | переплета́емся |
| вы | переплета́етесь |
| они́ | переплета́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переплетаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переплета́лся |
| Giống cái (она́) | переплета́лась |
| Giống trung (оно́) | переплета́лось |
| Số nhiều (они́) | переплета́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переплета́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переплета́йтесь |
Họ từ của переплета́ться
Câu hỏi thường gặp
переплетаться nghĩa là gì?
переплетаться (động từ) nghĩa là đan nhau, bện nhau.
переплетаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переплета́ться (phiên âm Latinh perepletátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪplʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.