TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перерасти́

thể hoàn thành
pererastí[pʲɪrʲɪrɐˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перерасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перерасти́ nghĩa là cao hơn, lớn hơn, trội tuổi, trên tuổi.

Nghĩa của перерасти́

Thể hoàn thành của перераста́ть.

Động từ

  1. Cao hơn, lớn hơn; (nghĩa bóng) trội hơn, vượt quá, hơn.
  2. Trội tuổi, quá tuổi, trên tuổi, lớn hơn.
  3. Chuyển thành, biến thành, chuyển biến.

Cặp thể của перерасти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перерасти́

NgôiTương lai
яперерасту́
тыперерастёшь
он / она́ / оно́перерастёт
мыперерастём
выперерастёте
они́перерасту́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переро́с
Giống cái (она́)переросла́
Giống trung (оно́)переросло́
Số nhiều (они́)переросли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перерасти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перерасти́те

Họ từ của перерасти́

Câu hỏi thường gặp

перерасти nghĩa là gì?

перерасти (động từ) nghĩa là cao hơn, lớn hơn, trội tuổi, trên tuổi.

перерасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перерасти́ (phiên âm Latinh pererastí, IPA [pʲɪrʲɪrɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.