TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмы́ть

thể hoàn thành
podmýtʹ[pɐdˈmɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмы́ть nghĩa là rửa ráy, rửa đít, xói mòn, xâm thực.

Nghĩa của подмы́ть

Thể hoàn thành của подмыва́ть.

Động từ

  1. Rửa ráy, rửa đít, rửa cửa mình.
  2. Xói mòn, xâm thực.

Cặp thể của подмы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подмы́ть

NgôiTương lai
яподмо́ю
тыподмо́ешь
он / она́ / оно́подмо́ет
мыподмо́ем
выподмо́ете
они́подмо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подмы́л
Giống cái (она́)подмы́ла
Giống trung (оно́)подмы́ло
Số nhiều (они́)подмы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подмо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подмо́йте

Họ từ của подмы́ть

Câu hỏi thường gặp

подмыть nghĩa là gì?

подмыть (động từ) nghĩa là rửa ráy, rửa đít, xói mòn, xâm thực.

подмыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмы́ть (phiên âm Latinh podmýtʹ, IPA [pɐdˈmɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.