подсыха́ть
thể chưa hoàn thành
podsyxátʹ[pət͡ssɨˈxatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подсыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсыха́ть nghĩa là hơi khô.
Nghĩa của подсыха́ть
Động từ
- Hơi khô.
Chia động từ подсыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсыха́ю |
| ты | подсыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | подсыха́ет |
| мы | подсыха́ем |
| вы | подсыха́ете |
| они́ | подсыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсыха́л |
| Giống cái (она́) | подсыха́ла |
| Giống trung (оно́) | подсыха́ло |
| Số nhiều (они́) | подсыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсыха́йте |
Họ từ của подсыха́ть
Câu hỏi thường gặp
подсыхать nghĩa là gì?
подсыхать (động từ) nghĩa là hơi khô.
подсыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсыха́ть (phiên âm Latinh podsyxátʹ, IPA [pət͡ssɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.