TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсыха́ть

thể chưa hoàn thành
podsyxátʹ[pət͡ssɨˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсыха́ть nghĩa là hơi khô.

Nghĩa của подсыха́ть

Động từ

  1. Hơi khô.

Chia động từ подсыха́ть

NgôiHiện tại
яподсыха́ю
тыподсыха́ешь
он / она́ / оно́подсыха́ет
мыподсыха́ем
выподсыха́ете
они́подсыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)подсыха́л
Giống cái (она́)подсыха́ла
Giống trung (оно́)подсыха́ло
Số nhiều (они́)подсыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подсыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подсыха́йте

Họ từ của подсыха́ть

Câu hỏi thường gặp

подсыхать nghĩa là gì?

подсыхать (động từ) nghĩa là hơi khô.

подсыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсыха́ть (phiên âm Latinh podsyxátʹ, IPA [pət͡ssɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.