после́довать
Dấu sắc trên после́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
после́довать nghĩa là đi theo, theo sau.
Nghĩa của после́довать
Động từ
- Đi theo, theo sau; làm theo (после́довать сове́ту — làm theo lời khuyên); tiếp theo, xảy ra sau.
Cặp thể của после́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ после́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | после́дую |
| ты | после́дуешь |
| он / она́ / оно́ | после́дует |
| мы | после́дуем |
| вы | после́дуете |
| они́ | после́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | после́довал |
| Giống cái (она́) | после́довала |
| Giống trung (оно́) | после́довало |
| Số nhiều (они́) | после́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | после́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | после́дуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với после́довать
Đồng nghĩa
Họ từ của после́довать
Câu ví dụ với после́довать
- Вы должны последовать примеру Тома. Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3641505
- Том хочет, чтобы мы последовали за ним. Tom muốn chúng ta đi theo anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524747
- Том последовал за мной. Tom đã đi theo tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4259188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
последовать nghĩa là gì?
последовать (động từ) nghĩa là đi theo, theo sau.
последовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là после́довать (phiên âm Latinh poslédovatʹ, IPA [pɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.