TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прила́дить

thể hoàn thành
priláditʹ[prʲɪˈɫadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прила́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прила́дить nghĩa là lắp, kháp.

Nghĩa của прила́дить

Thể hoàn thành của прила́живать.

Động từ

  1. Lắp, kháp, lắp... vào, kháp... vào, đặt... vào, đính... vào, gắn... vào.

Cặp thể của прила́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прила́дить

NgôiTương lai
яприла́жу
тыприла́дишь
он / она́ / оно́прила́дит
мыприла́дим
выприла́дите
они́прила́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прила́дил
Giống cái (она́)прила́дила
Giống trung (оно́)прила́дило
Số nhiều (они́)прила́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прила́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прила́дьте

Họ từ của прила́дить

Câu hỏi thường gặp

приладить nghĩa là gì?

приладить (động từ) nghĩa là lắp, kháp.

приладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прила́дить (phiên âm Latinh priláditʹ, IPA [prʲɪˈɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.