приостана́вливаться
Dấu sắc trên приостана́вливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приостана́вливаться nghĩa là tạm ngừng, tạm đứng lại.
Nghĩa của приостана́вливаться
Động từ
- Tạm ngừng, tạm đứng lại, tạm dừng lại, tạm đình chỉ, ngớt, chững lại.
Cặp thể của приостана́вливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приостана́вливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приостана́вливаюсь |
| ты | приостана́вливаешься |
| он / она́ / оно́ | приостана́вливается |
| мы | приостана́вливаемся |
| вы | приостана́вливаетесь |
| они́ | приостана́вливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приостанавливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приостана́вливался |
| Giống cái (она́) | приостана́вливалась |
| Giống trung (оно́) | приостана́вливалось |
| Số nhiều (они́) | приостана́вливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приостана́вливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приостана́вливайтесь |
Họ từ của приостана́вливаться
Câu hỏi thường gặp
приостанавливаться nghĩa là gì?
приостанавливаться (động từ) nghĩa là tạm ngừng, tạm đứng lại.
приостанавливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приостана́вливаться (phiên âm Latinh priostanávlivatʹsja, IPA [prʲɪəstɐˈnavlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.