TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проверну́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
provernútʹ[prəvʲɪrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проверну́ть nghĩa là khoan lỗ, đục lỗ, nghiền.

Nghĩa của проверну́ть

Thể hoàn thành của провёртывать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Khoan lỗ, đục lỗ, dùi.
  2. Nghiền.

Cặp thể của проверну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проверну́ть

NgôiTương lai
япроверну́
тыпровернёшь
он / она́ / оно́провернёт
мыпровернём
выпровернёте
они́проверну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проверну́л
Giống cái (она́)проверну́ла
Giống trung (оно́)проверну́ло
Số nhiều (они́)проверну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проверни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проверни́те

Họ từ của проверну́ть

Câu hỏi thường gặp

провернуть nghĩa là gì?

провернуть (động từ) nghĩa là khoan lỗ, đục lỗ, nghiền.

провернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проверну́ть (phiên âm Latinh provernútʹ, IPA [prəvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.