проверну́ть
Dấu sắc trên проверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проверну́ть nghĩa là khoan lỗ, đục lỗ, nghiền.
Nghĩa của проверну́ть
Thể hoàn thành của провёртывать.
Động từ
- khẩu ngữ Khoan lỗ, đục lỗ, dùi.
- Nghiền.
Cặp thể của проверну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проверну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проверну́ |
| ты | провернёшь |
| он / она́ / оно́ | провернёт |
| мы | провернём |
| вы | провернёте |
| они́ | проверну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проверну́л |
| Giống cái (она́) | проверну́ла |
| Giống trung (оно́) | проверну́ло |
| Số nhiều (они́) | проверну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проверни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проверни́те |
Họ từ của проверну́ть
Câu hỏi thường gặp
провернуть nghĩa là gì?
провернуть (động từ) nghĩa là khoan lỗ, đục lỗ, nghiền.
провернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проверну́ть (phiên âm Latinh provernútʹ, IPA [prəvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.