TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проломи́ть

thể hoàn thành
prolomítʹ[prəɫɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проломи́ть nghĩa là làm vỡ, đập vỡ.

Nghĩa của проломи́ть

Thể hoàn thành của прола́мывать.

Động từ

  1. Làm vỡ, đập vỡ; (продырявливать) đục thủng, làm thủng, đâm thủng.

Cặp thể của проломи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проломи́ть

NgôiTương lai
япроломлю́
тыпроло́мишь
он / она́ / оно́проло́мит
мыпроло́мим
выпроло́мите
они́проло́мят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проломи́л
Giống cái (она́)проломи́ла
Giống trung (оно́)проломи́ло
Số nhiều (они́)проломи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проломи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проломи́те

Họ từ của проломи́ть

Câu hỏi thường gặp

проломить nghĩa là gì?

проломить (động từ) nghĩa là làm vỡ, đập vỡ.

проломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проломи́ть (phiên âm Latinh prolomítʹ, IPA [prəɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.