промёрзнуть
промёрзнуть nghĩa là phủ băng, đông kết.
Nghĩa của промёрзнуть
Thể hoàn thành của промерза́ть.
Động từ
- Phủ băng, đông kết, đông cứng lại, kết đanh lại.
- khẩu ngữ [bị] lạnh cóng, lạnh buốt.
Cặp thể của промёрзнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ промёрзнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | промёрзну |
| ты | промёрзнешь |
| он / она́ / оно́ | промёрзнет |
| мы | промёрзнем |
| вы | промёрзнете |
| они́ | промёрзнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промёрз |
| Giống cái (она́) | промёрзла |
| Giống trung (оно́) | промёрзло |
| Số nhiều (они́) | промёрзли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промёрзни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промёрзните |
Họ từ của промёрзнуть
Câu hỏi thường gặp
промёрзнуть nghĩa là gì?
промёрзнуть (động từ) nghĩa là phủ băng, đông kết.
промёрзнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промёрзнуть (phiên âm Latinh promjórznutʹ, IPA [prɐˈmʲɵrznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.