TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прослу́шать

thể hoàn thành
proslúšatʹ[prɐsˈɫuʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прослу́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прослу́шать nghĩa là không nghe, không nghe thấy.

Nghĩa của прослу́шать

Thể hoàn thành của прослу́шивать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Không nghe, không nghe thấy.

Cặp thể của прослу́шать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прослу́шать

NgôiTương lai
япрослу́шаю
тыпрослу́шаешь
он / она́ / оно́прослу́шает
мыпрослу́шаем
выпрослу́шаете
они́прослу́шают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прослу́шал
Giống cái (она́)прослу́шала
Giống trung (оно́)прослу́шало
Số nhiều (они́)прослу́шали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прослу́шай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прослу́шайте

Họ từ của прослу́шать

Câu hỏi thường gặp

прослушать nghĩa là gì?

прослушать (động từ) nghĩa là không nghe, không nghe thấy.

прослушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прослу́шать (phiên âm Latinh proslúšatʹ, IPA [prɐsˈɫuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.