разглаша́ть
Dấu sắc trên разглаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разглаша́ть nghĩa là tiết lộ, tiết lậu.
Nghĩa của разглаша́ть
Động từ
- Tiết lộ, tiết lậu, nói lộ, làm lộ, làm tiết lộ; (распространять) loan truyền, phao đồn, đồn đại, phao, đồn.
Cặp thể của разглаша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разглаша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разглаша́ю |
| ты | разглаша́ешь |
| он / она́ / оно́ | разглаша́ет |
| мы | разглаша́ем |
| вы | разглаша́ете |
| они́ | разглаша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разглашать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разглаша́л |
| Giống cái (она́) | разглаша́ла |
| Giống trung (оно́) | разглаша́ло |
| Số nhiều (они́) | разглаша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разглаша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разглаша́йте |
Họ từ của разглаша́ть
Câu hỏi thường gặp
разглашать nghĩa là gì?
разглашать (động từ) nghĩa là tiết lộ, tiết lậu.
разглашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разглаша́ть (phiên âm Latinh razglašátʹ, IPA [rəzɡɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.