TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разглаша́ть

thể chưa hoàn thành
razglašátʹ[rəzɡɫɐˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разглаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разглаша́ть nghĩa là tiết lộ, tiết lậu.

Nghĩa của разглаша́ть

Động từ

  1. Tiết lộ, tiết lậu, nói lộ, làm lộ, làm tiết lộ; (распространять) loan truyền, phao đồn, đồn đại, phao, đồn.

Cặp thể của разглаша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разглаша́ть

NgôiHiện tại
яразглаша́ю
тыразглаша́ешь
он / она́ / оно́разглаша́ет
мыразглаша́ем
выразглаша́ете
они́разглаша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разглашать.

Quá khứ

Giống đực (он)разглаша́л
Giống cái (она́)разглаша́ла
Giống trung (оно́)разглаша́ло
Số nhiều (они́)разглаша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разглаша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разглаша́йте

Họ từ của разглаша́ть

Câu hỏi thường gặp

разглашать nghĩa là gì?

разглашать (động từ) nghĩa là tiết lộ, tiết lậu.

разглашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разглаша́ть (phiên âm Latinh razglašátʹ, IPA [rəzɡɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.