стрельну́ть
Dấu sắc trên стрельну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стрельну́ть nghĩa là bắn, nã.
Nghĩa của стрельну́ть
Thể hoàn thành của стреля́ть.
Động từ
- Bắn, nã, bắn súng, nổ súng, xả súng, xạ kích, tác xạ.
Cặp thể của стрельну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стрельну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стрельну́ |
| ты | стрельнёшь |
| он / она́ / оно́ | стрельнёт |
| мы | стрельнём |
| вы | стрельнёте |
| они́ | стрельну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стрельну́л |
| Giống cái (она́) | стрельну́ла |
| Giống trung (оно́) | стрельну́ло |
| Số nhiều (они́) | стрельну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стрельни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стрельни́те |
Họ từ của стрельну́ть
Câu hỏi thường gặp
стрельнуть nghĩa là gì?
стрельнуть (động từ) nghĩa là bắn, nã.
стрельнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стрельну́ть (phiên âm Latinh strelʹnútʹ, IPA [strʲɪlʲˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.