TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрельну́ть

thể hoàn thành
strelʹnútʹ[strʲɪlʲˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрельну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрельну́ть nghĩa là bắn, nã.

Nghĩa của стрельну́ть

Thể hoàn thành của стреля́ть.

Động từ

  1. Bắn, nã, bắn súng, nổ súng, xả súng, xạ kích, tác xạ.

Cặp thể của стрельну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стрельну́ть

NgôiTương lai
ястрельну́
тыстрельнёшь
он / она́ / оно́стрельнёт
мыстрельнём
выстрельнёте
они́стрельну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стрельну́л
Giống cái (она́)стрельну́ла
Giống trung (оно́)стрельну́ло
Số nhiều (они́)стрельну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стрельни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стрельни́те

Họ từ của стрельну́ть

Câu hỏi thường gặp

стрельнуть nghĩa là gì?

стрельнуть (động từ) nghĩa là bắn, nã.

стрельнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрельну́ть (phiên âm Latinh strelʹnútʹ, IPA [strʲɪlʲˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.