уедини́ться
Dấu sắc trên уедини́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уедини́ться nghĩa là ẩn dật, đi một mình.
Nghĩa của уедини́ться
Thể hoàn thành của уединя́ться.
Động từ
- Ẩn dật, đi một mình.
- Lánh mình vào nơi vắng vẻ, trở thành một ẩn sĩ.
Cặp thể của уедини́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уедини́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уединю́сь |
| ты | уедини́шься |
| он / она́ / оно́ | уедини́тся |
| мы | уедини́мся |
| вы | уедини́тесь |
| они́ | уединя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уедини́лся |
| Giống cái (она́) | уедини́лась |
| Giống trung (оно́) | уедини́лось |
| Số nhiều (они́) | уедини́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уедини́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уедини́тесь |
Họ từ của уедини́ться
Câu hỏi thường gặp
уединиться nghĩa là gì?
уединиться (động từ) nghĩa là ẩn dật, đi một mình.
уединиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уедини́ться (phiên âm Latinh ujedinítʹsja, IPA [ʊ(j)ɪdʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.