TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уедини́ться

thể hoàn thành
ujedinítʹsja[ʊ(j)ɪdʲɪˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уедини́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уедини́ться nghĩa là ẩn dật, đi một mình.

Nghĩa của уедини́ться

Thể hoàn thành của уединя́ться.

Động từ

  1. Ẩn dật, đi một mình.
  2. Lánh mình vào nơi vắng vẻ, trở thành một ẩn sĩ.

Cặp thể của уедини́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уедини́ться

NgôiTương lai
яуединю́сь
тыуедини́шься
он / она́ / оно́уедини́тся
мыуедини́мся
выуедини́тесь
они́уединя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уедини́лся
Giống cái (она́)уедини́лась
Giống trung (оно́)уедини́лось
Số nhiều (они́)уедини́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уедини́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уедини́тесь

Họ từ của уедини́ться

Câu hỏi thường gặp

уединиться nghĩa là gì?

уединиться (động từ) nghĩa là ẩn dật, đi một mình.

уединиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уедини́ться (phiên âm Latinh ujedinítʹsja, IPA [ʊ(j)ɪdʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.