умно́житься
Dấu sắc trên умно́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умно́житься nghĩa là được tăng lên, sinh sôi nảy nở.
Nghĩa của умно́житься
Thể hoàn thành của умножа́ться.
Động từ
- Được tăng lên, sinh sôi nảy nở, phát triển.
Cặp thể của умно́житься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умно́житься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умно́жусь |
| ты | умно́жишься |
| он / она́ / оно́ | умно́жится |
| мы | умно́жимся |
| вы | умно́житесь |
| они́ | умно́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умно́жился |
| Giống cái (она́) | умно́жилась |
| Giống trung (оно́) | умно́жилось |
| Số nhiều (они́) | умно́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умно́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умно́жьтесь |
Họ từ của умно́житься
Câu hỏi thường gặp
умножиться nghĩa là gì?
умножиться (động từ) nghĩa là được tăng lên, sinh sôi nảy nở.
умножиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умно́житься (phiên âm Latinh umnóžitʹsja, IPA [ʊˈmnoʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.