TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умно́житься

thể hoàn thành
umnóžitʹsja[ʊˈmnoʐɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умно́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умно́житься nghĩa là được tăng lên, sinh sôi nảy nở.

Nghĩa của умно́житься

Thể hoàn thành của умножа́ться.

Động từ

  1. Được tăng lên, sinh sôi nảy nở, phát triển.

Cặp thể của умно́житься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умно́житься

NgôiTương lai
яумно́жусь
тыумно́жишься
он / она́ / оно́умно́жится
мыумно́жимся
выумно́житесь
они́умно́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умно́жился
Giống cái (она́)умно́жилась
Giống trung (оно́)умно́жилось
Số nhiều (они́)умно́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умно́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умно́жьтесь

Họ từ của умно́житься

Câu hỏi thường gặp

умножиться nghĩa là gì?

умножиться (động từ) nghĩa là được tăng lên, sinh sôi nảy nở.

умножиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умно́житься (phiên âm Latinh umnóžitʹsja, IPA [ʊˈmnoʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.