усо́хнуть
Dấu sắc trên усо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усо́хнуть nghĩa là khô đi, tóp lại.
Nghĩa của усо́хнуть
Thể hoàn thành của усыха́ть.
Động từ
- Khô đi, tóp lại, khô đét lại, dọp lại; (nghĩa bóng) gầy đi, tóp đi, gầy đét đi.
Cặp thể của усо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усо́хну |
| ты | усо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | усо́хнет |
| мы | усо́хнем |
| вы | усо́хнете |
| они́ | усо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усо́х |
| Giống cái (она́) | усо́хла |
| Giống trung (оно́) | усо́хло |
| Số nhiều (они́) | усо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усо́хните |
Họ từ của усо́хнуть
Câu hỏi thường gặp
усохнуть nghĩa là gì?
усохнуть (động từ) nghĩa là khô đi, tóp lại.
усохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усо́хнуть (phiên âm Latinh usóxnutʹ, IPA [ʊˈsoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.