TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усо́хнуть

thể hoàn thành
usóxnutʹ[ʊˈsoxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усо́хнуть nghĩa là khô đi, tóp lại.

Nghĩa của усо́хнуть

Thể hoàn thành của усыха́ть.

Động từ

  1. Khô đi, tóp lại, khô đét lại, dọp lại; (nghĩa bóng) gầy đi, tóp đi, gầy đét đi.

Cặp thể của усо́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усо́хнуть

NgôiTương lai
яусо́хну
тыусо́хнешь
он / она́ / оно́усо́хнет
мыусо́хнем
выусо́хнете
они́усо́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усо́х
Giống cái (она́)усо́хла
Giống trung (оно́)усо́хло
Số nhiều (они́)усо́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усо́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усо́хните

Họ từ của усо́хнуть

Câu hỏi thường gặp

усохнуть nghĩa là gì?

усохнуть (động từ) nghĩa là khô đi, tóp lại.

усохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усо́хнуть (phiên âm Latinh usóxnutʹ, IPA [ʊˈsoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.