Ăn cướp tiếng Nga là gì?
"ăn cướp" trong tiếng Nga là огра́бить (động từ), гра́бить (động từ).
огра́бить Động từ
ográbitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp giật; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) vơ vét, bóc lột.
гра́бить Động từ
grábitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn cướp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- банди́тскийTính từ · Thuộc về kẻ cướp, ăn cướp
- разбо́йникDanh từ · Tên kẻ cướp, ăn cướp, thổ phỉ, phỉ, đạo tặc; (nghĩa bóng) [tên] kẻ cướp
- разбо́йничатьĐộng từ · Ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
- разбо́йничийTính từ · Thuộc về kẻ cướp, ăn cướp, thổ phỉ, phỉ; (свойственный разбойнику) [có tính chất] ăn cướp, kẻ cướp, găng-xtơ
- грабёжDanh từ · [Sự, vụ] cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cưỡng đoạt, cướp giật
- разгра́битьĐộng từ · Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp phá, cướp hết, cướp trụi, cướp nhẵn
- головоре́зDanh từ · [kẻ, tên] cường đạo, ăn cướp, đầu trộm đuôi cướp, giết người cướp của
- разбо́йDanh từ · Sự ăn cướp, cước bóc, cướp đoạt, cướp giật; (nghĩa bóng) [sự] cướp bóc
- разграбле́ниеDanh từ · Sự ăn cướp, cướp bóc, cướp phá, cướp sạch
Câu hỏi thường gặp
Ăn cướp tiếng Nga là gì?
"ăn cướp" trong tiếng Nga là огра́бить (động từ), гра́бить (động từ).