TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đè tiếng Nga là gì?

"đè" trong tiếng Nga là дави́ть (động từ), сжима́ть (động từ).

дави́ть Động từ

davítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đè, ép, nén.

Xem đầy đủ từ "дави́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сжима́ть Động từ

sžimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đè, bóp, ép.

Xem đầy đủ từ "сжима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đè tiếng Nga là gì?

"đè" trong tiếng Nga là дави́ть (động từ), сжима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.