TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đưa đến tiếng Nga là gì?

"đưa đến" trong tiếng Nga là завести́ (động từ), заводи́ть (động từ).

завести́ Động từ

zavestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn vào, đưa đến; khởi động, nổ máy (завести́ маши́ну); lên dây (đồng hồ); nuôi (thú); gây dựng, bắt đầu (завести́ семью́ — lập gia đình; завести́ друзе́й — kết

Xem đầy đủ từ "завести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

заводи́ть Động từ

zavodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn vào, đưa đến; khởi động, nổ máy; lên dây (đồng hồ); nuôi (thú); gây dựng, bắt đầu (заводи́ть друзе́й — kết bạn).

Xem đầy đủ từ "заводи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa đến tiếng Nga là gì?

"đưa đến" trong tiếng Nga là завести́ (động từ), заводи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.