Đưa đến tiếng Nga là gì?
"đưa đến" trong tiếng Nga là завести́ (động từ), заводи́ть (động từ).
завести́ Động từ
zavestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn vào, đưa đến; khởi động, nổ máy (завести́ маши́ну); lên dây (đồng hồ); nuôi (thú); gây dựng, bắt đầu (завести́ семью́ — lập gia đình; завести́ друзе́й — kết
заводи́ть Động từ
zavodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn vào, đưa đến; khởi động, nổ máy; lên dây (đồng hồ); nuôi (thú); gây dựng, bắt đầu (заводи́ть друзе́й — kết bạn).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- подноси́тьĐộng từ · Đưa... đến, mang... đến, đem... đến
- разно́сDanh từ · [sự] phân phát, đưa đến, đem đến, mang đến, phát
- доста́вкаDanh từ · Sự chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến, mang đến; (товаров (cũng)) [sự] giao; (писем) [sự] phát
- доставля́тьĐộng từ · Chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến
- пода́чаDanh từ · [sự] đưa đến, giao, cấp liệu, cung cấp, tiếp, tệ
- дотя́гиватьĐộng từ · Đưa... đến
- вывози́тьĐộng từ · Chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đến
- переправля́тьĐộng từ · Gửi... đến, chuyển... đến, đưa... đến
- завози́тьĐộng từ · Chở đến, tải đến, đem đến, đưa đến, chuyên chở đến
- разно́счикDanh từ · Người phân phát, người đưa đến
Câu hỏi thường gặp
Đưa đến tiếng Nga là gì?
"đưa đến" trong tiếng Nga là завести́ (động từ), заводи́ть (động từ).