Đầu hàng tiếng Nga là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Nga là сдава́ться (động từ), сда́ться (động từ), сдава́ть (động từ).
сдава́ться Động từ
sdavátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng, đầu hàng, hàng phục, quy hàng, chịu thua, hàng thú, lai hàng.
- Мы сдаёмся. Chúng tôi đầu hàng.
- Я сдаюсь. Tôi đầu hàng.
Xem đầy đủ từ "сдава́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
сда́ться Động từ
sdátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng.
- Я сдалась. Tôi đầu hàng.
- Я сдался. Tôi đầu hàng.
сдава́ть Động từ
sdavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng.
выдава́ть Động từ
vydavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng.
капитули́ровать Động từ
kapitulírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng.
Xem đầy đủ từ "капитули́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu hàng tiếng Nga là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Nga là сдава́ться (động từ), сда́ться (động từ), сдава́ть (động từ).