TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầu hàng tiếng Nga là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Nga là сдава́ться (động từ), сда́ться (động từ), сдава́ть (động từ).

сдава́ться Động từ

sdavátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, đầu hàng, hàng phục, quy hàng, chịu thua, hàng thú, lai hàng.

  • Мы сдаёмся. Chúng tôi đầu hàng.
  • Я сдаюсь. Tôi đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "сдава́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

сда́ться Động từ

sdátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng.

  • Я сдалась. Tôi đầu hàng.
  • Я сдался. Tôi đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "сда́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

сдава́ть Động từ

sdavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "сдава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выдава́ть Động từ

vydavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "выдава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

капитули́ровать Động từ

kapitulírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng.

Xem đầy đủ từ "капитули́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu hàng tiếng Nga là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Nga là сдава́ться (động từ), сда́ться (động từ), сдава́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.