TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đẩy tiếng Nga là gì?

"đẩy" trong tiếng Nga là толка́ть (động từ), пиха́ть (động từ).

толка́ть Động từ

tolkátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩy.

  • толкну́ть кого́-л. ло́ктем huých ai, hích ai

Xem đầy đủ từ "толка́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пиха́ть Động từ

pixátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô, đẩy.

Xem đầy đủ từ "пиха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẩy tiếng Nga là gì?

"đẩy" trong tiếng Nga là толка́ть (động từ), пиха́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.