Đẩy tiếng Nga là gì?
"đẩy" trong tiếng Nga là толка́ть (động từ), пиха́ть (động từ).
толка́ть Động từ
tolkátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩy.
- толкну́ть кого́-л. ло́ктем huých ai, hích ai
пиха́ть Động từ
pixátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- толчо́кDanh từ · [Cái, cú] xô, đẩy, thúc, xô đẩy, va đập; (при езде) [cái] giật, xóc, đẩy; (при землетрясении) [cái, đợt] chấn động, rung
- пропихиватьĐộng từ · Đẩy, xô, đun, xô đẩy, đun đẩy
- кати́тьĐộng từ · Đẩy, cuốn
- ната́лкиватьĐộng từ · Xô, đẩy, xô đẩy
- подта́лкиватьĐộng từ · Xô, đẩy, lấn, thúc; (локтем) húych, hích
- подтолкну́тьĐộng từ · Xô, đẩy, huých, hích
- спи́хиватьĐộng từ · Xô, đẩy, đun, xô đẩy, đun đẩy
- ста́лкиватьĐộng từ · Xô, đẩy, đun, ẩy, xô đẩy
- толка́тьсяĐộng từ · Xô, đẩy, xô đẩy, đun đẩy; (толкать друг друга) chen lấn, xô đẩy nhau
- толкну́тьĐộng từ · Xô, đẩy
- пихну́тьĐộng từ · Xô, đẩy
Câu hỏi thường gặp
Đẩy tiếng Nga là gì?
"đẩy" trong tiếng Nga là толка́ть (động từ), пиха́ть (động từ).