Đều đặn tiếng Nga là gì?
"đều đặn" trong tiếng Nga là ро́вный (tính từ), ро́вно (phó từ), равноме́рный (tính từ).
ро́вный Tính từ
róvnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đều đặn, đều đều.
ро́вно Phó từ
róvno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [một cách] đều đặn, đều đều, đều.
равноме́рный Tính từ
ravnomérnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đều, đều đặn, đồng đều, đều nhau, bằng nhau, cân nhau; (ритмичный) đều đều, nhịp nhàng.
- равноме́рное посту́кивание tiếng gõ đều đều
- равноме́рный шаг bước đều, bước nhịp nhàng
Xem đầy đủ từ "равноме́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đều đặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- регуля́рныйTính từ · Thường xuyên, đều đặn
- ме́рныйTính từ · Đều đặn, đều đều, nhịp nhàng
- регуля́рностьDanh từ · Tính thường xuyên, đều đặn
- ла́дныйTính từ · Nhịp nhàng, đều đặn
- аккура́тноPhó từ · [một cách] đều đặn, thường xuyên
- стро́йностьDanh từ · [sự, tính] đều đặn
- системати́ческийTính từ · Thường xuyên, đều đặn, liên tục, có hệ thống
- стро́йныйTính từ · Cân đối, đều đặn
Câu hỏi thường gặp
Đều đặn tiếng Nga là gì?
"đều đặn" trong tiếng Nga là ро́вный (tính từ), ро́вно (phó từ), равноме́рный (tính từ).