TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đều đặn tiếng Nga là gì?

"đều đặn" trong tiếng Nga là ро́вный (tính từ), ро́вно (phó từ), равноме́рный (tính từ).

ро́вный Tính từ

róvnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đều đặn, đều đều.

Xem đầy đủ từ "ро́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ро́вно Phó từ

róvno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [một cách] đều đặn, đều đều, đều.

Xem đầy đủ từ "ро́вно": trọng âm, biến cách, cách chia →

равноме́рный Tính từ

ravnomérnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đều, đều đặn, đồng đều, đều nhau, bằng nhau, cân nhau; (ритмичный) đều đều, nhịp nhàng.

  • равноме́рное посту́кивание tiếng gõ đều đều
  • равноме́рный шаг bước đều, bước nhịp nhàng

Xem đầy đủ từ "равноме́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đều đặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đều đặn tiếng Nga là gì?

"đều đặn" trong tiếng Nga là ро́вный (tính từ), ро́вно (phó từ), равноме́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.