TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồ sộ tiếng Nga là gì?

"đồ sộ" trong tiếng Nga là гига́нтский (tính từ), колосса́льный (tính từ), грома́дный (tính từ).

гига́нтский Tính từ

gigántskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ, đồ sộ, rất to lớn, to kếch, to tướng.

Xem đầy đủ từ "гига́нтский": trọng âm, biến cách, cách chia →

колосса́льный Tính từ

kolossálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ, đồ sộ, rất lớn, vĩ đại, kỳ vĩ, to tát, kếch xù.

Xem đầy đủ từ "колосса́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

грома́дный Tính từ

gromádnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ sộ.

  • грома́дное зда́ние tòa nhà to lớn (đồ sộ, khổng lồ)
  • грома́дное значе́ние ý nghĩa hết sức to lớn, tầm quan trọng vô cùng lớn lao

Xem đầy đủ từ "грома́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ sộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ sộ tiếng Nga là gì?

"đồ sộ" trong tiếng Nga là гига́нтский (tính từ), колосса́льный (tính từ), грома́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.