Đi dạo tiếng Nga là gì?
"đi dạo" trong tiếng Nga là гуля́ть (động từ), прогу́лка (danh từ), прокати́ться (động từ).
гуля́ть Động từ
guljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi chơi, đi dạo, dạo chơi, dạo.
- Я гуляю с моей собакой вдоль реки каждое утро. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
- Я каждое утро гуляю с собакой вдоль реки. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
прогу́лка Danh từ
progúlka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cuộc, sự] đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo; (в лодке) dạo thuyền, dạo chơi bằng thuyền.
- Шёл дождь, но мы всё равно пошли на прогулку. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo.
- Я отказался от идеи о прогулке и остался дома. Tôi gạt bỏ ý định đi dạo, và ở lại nhà.
прокати́ться Động từ
prokatítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi chơi, đi dạo (bằng tàu, xe, v. v...).
- прокати́ться на парохо́де đi chơi bằng tàu thủy
Xem đầy đủ từ "прокати́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
погуля́ть Động từ
poguljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi dạo, dạo chơi, đi bách bộ.
- Пойдите погуляйте. Bạn đi dạo một tí đi.
- Пойди погуляй. Bạn đi dạo một tí đi.
прогу́ливаться Động từ
progúlivatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạo chơi, đi dạo, đi chơi, đi nhởn nhơ, lượn.
Xem đầy đủ từ "прогу́ливаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- прогу́ливатьĐộng từ · Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo
- прошвырну́тьсяĐộng từ · Đi dạo, đi chơi
- гуля́ньеDanh từ · Cuộc đi chơi, đi dạo, dạo chơi
- проха́живатьсяĐộng từ · Đi dạo, dạo
- разгу́ливатьĐộng từ · Dạo, dạo chơi, đi dạo, đi rong, đi bách bộ, lượn
- моцио́нDanh từ · Sự đi dạo (để rèn luyện thân thể hoặc nghỉ ngơi)
Câu hỏi thường gặp
Đi dạo tiếng Nga là gì?
"đi dạo" trong tiếng Nga là гуля́ть (động từ), прогу́лка (danh từ), прокати́ться (động từ).