Bên cạnh tiếng Nga là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Nga là ря́дом (phó từ), во́зле (phó từ), бли́зко (phó từ).
ря́дом Phó từ
rjádom giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên.
- Ты рядом со мной, теперь всё хорошо. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
- Второе зеркало висит рядом с дверью. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.
во́зле Phó từ
vózle giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở bên cạnh, bên cạnh, gần.
- стоя́ть во́зле đứng cạnh, đứng bên cạnh
- во́зле меня́ [ở] gần tôi
бли́зко Phó từ
blízko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, bên cạnh, gần đây.
- бли́зко подойти́ к кому́-л. đến gần ai
- бли́зко от го́рода ở gần thành phố, cách thành phố không xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- прилега́ющийTính từ · Bên cạnh, liền, nối
- примыка́ющийTính từ · Bên cạnh, liền, nối
- уGiới từ · Bên cạnh, gần, cạnh, kề
- сра́зуPhó từ · Ngay, bên cạnh
- о́колоGiới từ · Bên cạnh, cạnh, kề, bên
- близGiới từ · Ở gần, cạnh, bên, bên cạnh
- побли́зостиPhó từ · Gần, bên cạnh, gần đây
- неподалёкуPhó từ · Gần, bên cạnh, gần đây
- ближныйTính từ · Gần, cận, bên cạnh; (кратчайший) gần nhất, ngắn nhất
Câu hỏi thường gặp
Bên cạnh tiếng Nga là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Nga là ря́дом (phó từ), во́зле (phó từ), бли́зко (phó từ).