TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bên cạnh tiếng Nga là gì?

"bên cạnh" trong tiếng Nga là ря́дом (phó từ), во́зле (phó từ), бли́зко (phó từ).

ря́дом Phó từ

rjádom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên.

  • Ты рядом со мной, теперь всё хорошо. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
  • Второе зеркало висит рядом с дверью. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.

Xem đầy đủ từ "ря́дом": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́зле Phó từ

vózle giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bên cạnh, bên cạnh, gần.

  • стоя́ть во́зле đứng cạnh, đứng bên cạnh
  • во́зле меня́ [ở] gần tôi

Xem đầy đủ từ "во́зле": trọng âm, biến cách, cách chia →

бли́зко Phó từ

blízko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, bên cạnh, gần đây.

  • бли́зко подойти́ к кому́-л. đến gần ai
  • бли́зко от го́рода ở gần thành phố, cách thành phố không xa

Xem đầy đủ từ "бли́зко": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên cạnh tiếng Nga là gì?

"bên cạnh" trong tiếng Nga là ря́дом (phó từ), во́зле (phó từ), бли́зко (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.