TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bình tĩnh tiếng Nga là gì?

"bình tĩnh" trong tiếng Nga là сми́рный (tính từ).

сми́рный Tính từ

smírnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình tĩnh, yên tĩnh, trầm lặng; (кроткий) hiền lành, hiền, lành.

Xem đầy đủ từ "сми́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình tĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình tĩnh tiếng Nga là gì?

"bình tĩnh" trong tiếng Nga là сми́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.