TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảo đảm tiếng Nga là gì?

"bảo đảm" trong tiếng Nga là гаранти́ровать (động từ), гара́нтия (danh từ).

гаранти́ровать Động từ

garantírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.

Xem đầy đủ từ "гаранти́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

гара́нтия Danh từ

garántija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.

Xem đầy đủ từ "гара́нтия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo đảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo đảm tiếng Nga là gì?

"bảo đảm" trong tiếng Nga là гаранти́ровать (động từ), гара́нтия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.