TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bề ngoài tiếng Nga là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Nga là снару́жи (phó từ), вне́шность (danh từ).

снару́жи Phó từ

snarúži giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên ngoài, bề ngoài.

Xem đầy đủ từ "снару́жи": trọng âm, biến cách, cách chia →

вне́шность Danh từ

vnéšnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ ngoài, bề ngoài, hình dáng bên ngoài; (наружность) bộ dạng, bộ diện, diện mạo, bộ mặt.

  • Ты не должен судить человека по его внешности. Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta.
  • Не дай её внешности тебя одурачить. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "вне́шность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bề ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bề ngoài tiếng Nga là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Nga là снару́жи (phó từ), вне́шность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.