Bệ tiếng Nga là gì?
"bệ" trong tiếng Nga là постаме́нт (danh từ), пьедеста́л (danh từ), помо́ст (danh từ).
постаме́нт Danh từ
postamént giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệ, đài, đế tượng.
Xem đầy đủ từ "постаме́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →
пьедеста́л Danh từ
pʹjedestál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệ, đài, bệ tượng, đài tượng.
Xem đầy đủ từ "пьедеста́л": trọng âm, biến cách, cách chia →
помо́ст Danh từ
pomóst giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái bục, bệ; (настил) [lớp] ván lát, gỗ lát; (kỹ thuật) sàn.
возвыше́ние Danh từ
vozvyšénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] bục, bệ.
Xem đầy đủ từ "возвыше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệ tiếng Nga là gì?
"bệ" trong tiếng Nga là постаме́нт (danh từ), пьедеста́л (danh từ), помо́ст (danh từ).