TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bệ tiếng Nga là gì?

"bệ" trong tiếng Nga là постаме́нт (danh từ), пьедеста́л (danh từ), помо́ст (danh từ).

постаме́нт Danh từ

postamént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệ, đài, đế tượng.

Xem đầy đủ từ "постаме́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

пьедеста́л Danh từ

pʹjedestál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệ, đài, bệ tượng, đài tượng.

Xem đầy đủ từ "пьедеста́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

помо́ст Danh từ

pomóst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bục, bệ; (настил) [lớp] ván lát, gỗ lát; (kỹ thuật) sàn.

Xem đầy đủ từ "помо́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

возвыше́ние Danh từ

vozvyšénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] bục, bệ.

Xem đầy đủ từ "возвыше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bệ tiếng Nga là gì?

"bệ" trong tiếng Nga là постаме́нт (danh từ), пьедеста́л (danh từ), помо́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.