TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cá nhân tiếng Nga là gì?

"cá nhân" trong tiếng Nga là индиви́дуум (danh từ), осо́ба (danh từ), ли́чность (danh từ).

индиви́дуум Danh từ

indivíduum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân, cá thể.

Xem đầy đủ từ "индиви́дуум": trọng âm, biến cách, cách chia →

осо́ба Danh từ

osóba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân, nhân vật, người.

Xem đầy đủ từ "осо́ба": trọng âm, biến cách, cách chia →

ли́чность Danh từ

líčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân.

  • роли в исто́рии vai trò [của] cá nhân trong lịch sử

Xem đầy đủ từ "ли́чность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân tiếng Nga là gì?

"cá nhân" trong tiếng Nga là индиви́дуум (danh từ), осо́ба (danh từ), ли́чность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.