TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cách tiếng Nga là gì?

"cách" trong tiếng Nga là путь (danh từ), свет (danh từ), сре́дство (danh từ).

путь Danh từ

putʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

Xem đầy đủ từ "путь": trọng âm, biến cách, cách chia →

свет Danh từ

svet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, trạng thái.

Xem đầy đủ từ "свет": trọng âm, biến cách, cách chia →

сре́дство Danh từ

srédstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương tiện, cách, biện pháp; (số nhiều) tiền của; thuốc (сре́дство от ка́шля — thuốc ho).

Xem đầy đủ từ "сре́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →

мане́р Danh từ

manér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu, cách, lối, cung cách, kiểu cách.

  • Мне не нравится его манера говорить. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
  • мане́р говори́ть cách nói, lối nói, điều ăn tiếng nói

Xem đầy đủ từ "мане́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách tiếng Nga là gì?

"cách" trong tiếng Nga là путь (danh từ), свет (danh từ), сре́дство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.