TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cười tiếng Nga là gì?

"cười" trong tiếng Nga là смея́ться (động từ), улыба́ться (động từ), улы́бка (danh từ).

смея́ться Động từ

smejátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

  • Перестаньте смеяться! Đừng có cười nữa.
  • Перестань смеяться! Đừng có cười nữa.

Xem đầy đủ từ "смея́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

улыба́ться Động từ

ulybátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười, cười mỉm.

  • "Привет", — сказал Том, улыбаясь. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.
  • Продолжайте улыбаться. Cứ cười tiếp đi.

Xem đầy đủ từ "улыба́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

улы́бка Danh từ

ulýbka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

  • Что вызывает у тебя улыбку? Điều gì làm bạn cười?
  • Она одарила меня робкой улыбкой. Nó cười thẹn thùng với tôi.

Xem đầy đủ từ "улы́бка": trọng âm, biến cách, cách chia →

улыбну́ться Động từ

ulybnútʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười, cười mỉm.

  • Все улыбнулись. Mọi người cười.
  • Они улыбнулись. Họ đã mỉm cười.

Xem đầy đủ từ "улыбну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

посмея́ться Động từ

posmejátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười [một lúc].

  • Я посмеялся. Tôi cười.
  • Иногда ведь можно, наверное, и посмеяться? Giờ thì con có thể cười lên một chút không?

Xem đầy đủ từ "посмея́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cười tiếng Nga là gì?

"cười" trong tiếng Nga là смея́ться (động từ), улыба́ться (động từ), улы́бка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.