Cấp bách tiếng Nga là gì?
"cấp bách" trong tiếng Nga là э́кстренный (tính từ).
э́кстренный Tính từ
ékstrennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp bách, khẩn cấp, gấp rút, cấp tốc, hỏa tốc.
- экстренный отъе́зд [sự] ra đi cấp tốc
- э́кстренное де́ло công việc gấp rút
Xem đầy đủ từ "э́кстренный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp bách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- первоочередно́йTính từ · Cấp bách, cấp thiết, trước mắt, hàng đầu; (самый важный) quan trọng nhất
- неотло́жныйTính từ · Không trì hoãn được, cấp bách, cấp thiết, khẩn cấp
- очередно́йTính từ · Trước mắt, cấp thiết, cấp bách
- боево́йTính từ · Cấp bách, cấp thiết, hết sức quan trọng
- актуа́льностьDanh từ · [tính chất] thời sự, cấp thiết, cấp bách, thiết yếu
- безотлага́тельноPhó từ · Gấp, khẩn, cấp bách, cấp thiết, khản cấp, không trì hoãn được
- безотлага́тельныйTính từ · Gấp, khẩn, cấp bách, cấp thiết, khẩn cấp, không trì hoãn được
- животрепе́щущийTính từ · Sinh tử, nóng hổi, cấp bách
- злободне́вныйTính từ · Bức thiết, cấp thiết, cấp bách, nóng hổi
- актуа́льныйTính từ · Thời sự, trước mắt, cấp thiết, cấp bách, thiết yếu
- настоя́тельныйTính từ · Cấp thiết, khẩn thiết, cấp bách, bức thiết, thiết thân
Câu hỏi thường gặp
Cấp bách tiếng Nga là gì?
"cấp bách" trong tiếng Nga là э́кстренный (tính từ).