TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cấp bách tiếng Nga là gì?

"cấp bách" trong tiếng Nga là э́кстренный (tính từ).

э́кстренный Tính từ

ékstrennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp bách, khẩn cấp, gấp rút, cấp tốc, hỏa tốc.

  • экстренный отъе́зд [sự] ra đi cấp tốc
  • э́кстренное де́ло công việc gấp rút

Xem đầy đủ từ "э́кстренный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp bách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấp bách tiếng Nga là gì?

"cấp bách" trong tiếng Nga là э́кстренный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.