TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cổ vũ tiếng Nga là gì?

"cổ vũ" trong tiếng Nga là поощря́ть (động từ).

поощря́ть Động từ

pooščrjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, động viên.

  • Он поощрял усердную учёбу сына. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.

Xem đầy đủ từ "поощря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ vũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổ vũ tiếng Nga là gì?

"cổ vũ" trong tiếng Nga là поощря́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.