TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chín tiếng Nga là gì?

"chín" trong tiếng Nga là де́вять (số từ), спе́лый (tính từ), зре́лый (tính từ).

де́вять Số từ

dévjatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • Раз, два, три, четыре, пять, шесть, семь, восемь, девять, десять. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
  • Некоторым людям нужно девять или десять часов сна. Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "де́вять": trọng âm, biến cách, cách chia →

спе́лый Tính từ

spélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín, chín muồi.

  • Яблоко ещё не спелое. Trái táo vẫn chưa chín.

Xem đầy đủ từ "спе́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

зре́лый Tính từ

zrélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín, chín muồi.

Xem đầy đủ từ "зре́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chín tiếng Nga là gì?

"chín" trong tiếng Nga là де́вять (số từ), спе́лый (tính từ), зре́лый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.