Chảy tiếng Nga là gì?
"chảy" trong tiếng Nga là те́чь (động từ).
те́чь Động từ
téčʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy.
- У тебя кровь течёт. Bạn đang chảy máu.
- Под мостом течёт река. Dòng sông chảy qua cây cầu này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ли́тьсяĐộng từ · Chảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuôn
- прото́чныйTính từ · Chảy, lưu thông, không tù đọng; (не со стоячей водой) thông nước, có nướo chảy
- стокDanh từ · [sự] chảy, chảy xuống, chảy xuôi
- струи́тьсяĐộng từ · Chảy
- теку́честьDanh từ · [tính, độ] lưu, chảy
- бежа́тьĐộng từ · Chảy
- литьĐộng từ · Chảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuôn
- теку́чийTính từ · Lưu, chảy
- покати́тьсяĐộng từ · Lăn, chảy
- катитсяĐộng từ · Chảy, tuôn chảy, tuôn rơi
Câu hỏi thường gặp
Chảy tiếng Nga là gì?
"chảy" trong tiếng Nga là те́чь (động từ).