TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chảy tiếng Nga là gì?

"chảy" trong tiếng Nga là те́чь (động từ).

те́чь Động từ

téčʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy.

  • У тебя кровь течёт. Bạn đang chảy máu.
  • Под мостом течёт река. Dòng sông chảy qua cây cầu này.

Xem đầy đủ từ "те́чь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chảy tiếng Nga là gì?

"chảy" trong tiếng Nga là те́чь (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.