TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỉ đạo tiếng Nga là gì?

"chỉ đạo" trong tiếng Nga là руково́дство (danh từ), руководи́ть (động từ).

руково́дство Danh từ

rukovódstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] lãnh đạo, chỉ đạo, cầm đầu, hướng dẫn.

Xem đầy đủ từ "руково́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →

руководи́ть Động từ

rukovodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh đạo, chỉ đạo, cầm đầu, hướng dẫn.

Xem đầy đủ từ "руководи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ đạo tiếng Nga là gì?

"chỉ đạo" trong tiếng Nga là руково́дство (danh từ), руководи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.