TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỗ ở tiếng Nga là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Nga là жильё (danh từ), прию́т (danh từ), местонахожде́ние (danh từ).

жильё Danh từ

žilʹjó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở, nhà cửa.

  • приго́дный для жилья́ thích hợp để ở, ở được

Xem đầy đủ từ "жильё": trọng âm, biến cách, cách chia →

прию́т Danh từ

prijút giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ ở, nơi trú ẩn, chỗ nương náu, chốn nương thân, nơi nương tựa.

  • найти́ прию́т tìm nơi nương thân

Xem đầy đủ từ "прию́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

местонахожде́ние Danh từ

mestonaxoždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ ở, nơi ở sở tại, trú sở.

Xem đầy đủ từ "местонахожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

жили́ще Danh từ

žilíšče giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở, nhà cửa.

Xem đầy đủ từ "жили́ще": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ ở tiếng Nga là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Nga là жильё (danh từ), прию́т (danh từ), местонахожде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.