Chỗ ở tiếng Nga là gì?
"chỗ ở" trong tiếng Nga là жильё (danh từ), прию́т (danh từ), местонахожде́ние (danh từ).
жильё Danh từ
žilʹjó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở, nhà cửa.
- приго́дный для жилья́ thích hợp để ở, ở được
прию́т Danh từ
prijút giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ ở, nơi trú ẩn, chỗ nương náu, chốn nương thân, nơi nương tựa.
- найти́ прию́т tìm nơi nương thân
местонахожде́ние Danh từ
mestonaxoždénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ ở, nơi ở sở tại, trú sở.
Xem đầy đủ từ "местонахожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
жили́ще Danh từ
žilíšče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở, nhà cửa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- жили́щныйTính từ · Thuộc về nhà ở, chỗ ở, nhà cửa
- местораспложениеDanh từ · Chỗ ở, nơi ở sở tại, trú sở; (учреждения) trụ sở; (quân sự) nơi phân bố, nơi bố trí, vị trí
- расквартирова́ниеDanh từ · Phòng ở, chỗ ở, nhá ở
- домDanh từ · Nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà cửa
- пло́щадьDanh từ · Nhà ở, chỗ ở
- жилпло́щадьDanh từ · Diện tích ở, nhà ở, chỗ ở
- кровDanh từ · Nhà, chỗ ở, nơi trú ẩn
- местожи́тельствоDanh từ · Trú quán, trú sở, chỗ ở, nơi ở, chốn ở, chỗ thường chú, nơi cư trú
Câu hỏi thường gặp
Chỗ ở tiếng Nga là gì?
"chỗ ở" trong tiếng Nga là жильё (danh từ), прию́т (danh từ), местонахожде́ние (danh từ).