TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chinh phục tiếng Nga là gì?

"chinh phục" trong tiếng Nga là завоева́ть (động từ), покоря́ть (động từ), завоёвывать (động từ).

завоева́ть Động từ

zavojevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chinh phục.

Xem đầy đủ từ "завоева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

покоря́ть Động từ

pokorjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chinh phục, bắt... khuất phục, bắt... phục tùng, chế ngự; (nghĩa bóng) chinh phục.

  • перен. (пленять) làm say đắm, làm say mê, làm đắm đuối, chinh phục

Xem đầy đủ từ "покоря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

завоёвывать Động từ

zavojóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chinh phục.

  • завоёвывать страну́ xâm chiếm (xâm lăng, xâm lược, chinh phục) đất nước
  • перен. chiếm lấy, chiếm [được], giành [được], tranh [được], đoạt [được]; (привлеквть на свою сторону) — tranh thủ được

Xem đầy đủ từ "завоёвывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chinh phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chinh phục tiếng Nga là gì?

"chinh phục" trong tiếng Nga là завоева́ть (động từ), покоря́ть (động từ), завоёвывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.